| HTML clipboard Trước hết, Công ty TNHH Thương Mại và Đầu Tư
Hoàng Hoa chúng tôi xin gửi tới Quý Công ty lời chào trân trọng và cảm ơn về sự
hợp tác của Quý Công ty với Công ty chúng tôi trong thời gian qua.
Sau đây là thông số kỹ thuật của dây chuyền sản xuất bìa catton sóng WJ 60
-1800-3:
| Khổ rộng bìa |
1800mm |
| Tốc độ lớn nhất |
60-70m/phút |
| Tốc độ kinh tế lớn
nhất |
45-50m/phút |
| Sản lượng |
4320m2/h (Theo tốc độ
kinh tế nhất tính toán) |
| Phương thức gia nhiệt |
Bằng khí |
| Lượng khí tiêu hao |
2000kg/h |
| Độ tinh cắt ngang |
± 2.5 mm |
| Tổng chiều dài dây
chuyền |
42m |
Ghi chú: Sản lượng của 1 ngày làm việc 8 tiếng ít nhất là 20.000 m2 sản
phẩm, đó là sản lượng làm việc với tốc độ thấp, ở Trung Quốc máy hoạt động ở tốc
độ thấp là 40- 50m/phút, tốc độ trung bình là 60- 70 m/phút , tốc độ cao là
100m/phút , nếu điều khiển vi tính thậm chí có thể là 150- 200 m/phút.
Nhưng trên thực tế, với tính toán của chúng tôi thì máy sản xuất với tốc độ thấp
nếu làm việc 2 ca thì sản lượng ít nhất cũng đạt 40.000m2/ngày là đủ cho thị
trường Việt Nam.

HTML clipboardThông số kỹ thuật lò hơi:
|
Đặc tính kỹ thuật |
DZL2-1.0-AII |
DZL2-1.25-AII |
|
Lượng khí |
2 |
2 |
|
Áp lực làm việc |
1.0 |
1.25Mpa |
|
Nhiệt độ hơi |
184°C |
194°C |
|
Nhiệt độ cấp nước |
20°C |
20°C |
|
Diện tích gia nhiệt |
|
|
|
+ Thân lò |
75.7m2 |
75.7m2 |
|
+ Máy tiết kiệm than |
16.7m2 |
16.7m2 |
|
Diện tích có hiệu lực |
2.24m2 |
2.24m2 |
|
Lượng tiêu hao than |
380kg/h |
395kg/h |
|
Hiệu suất nhiệt |
78% |
79% |
|
Trọng lượng |
20.2 tấn |
22.5 tấn |
|
Quy cách |
Ф400x30m |
Ф450x30m |
|
Kích thước vận chuyển |
5042x2420x3400 |
5042x2420x3400 |
|
Bộ khử bụi |
Ký hiệu |
XLD-2 |
XCD-2 |
| Lượng thải
khí |
6000m3/h |
6000m3/h |
| Áp lực |
800-1100
Pa |
800-1100
Pa |
| Hiệu suất |
≥95% |
≥95% |
|
Quạt gió |
Ký hiệu |
G6-45-11No5.4A |
G6-45-11No6.4A |
| Lượng gió |
3600 |
3600 |
| Áp lực |
1127 Pa |
1127 Pa |
| Công suất |
3kW |
3kW |
|
Máy hút gió |
Ký hiệu |
Y6-41-11No5.4C 90° |
Y6-41-11No5.4C 90° |
| Lượng gió |
7250 |
7250 |
| Áp lực |
2925 Pa |
2925 Pa |
| Công suất |
11kW |
11kW |
|
Bơm nước |
Ký hiệu |
JGGC2.4-8x15 |
JGGC2.4-8x18 |
| Lưu lượng |
2.4m3/h |
2.4m3/h |
| Hành trình |
120 |
153 |
| Công suất |
2.2kW |
3kW |
|